Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 68

Lộ trình theo loại từ · Unit 5/11 · Đi cùng Ga 127

36 chữ: 届 押 抑 比 似 増 減 替 返 譲 助 盗 殺 隠 埋 詰 閉 飛 振 繰 慣 育 汚 壊 割 折 破 曲 揺 濡 悩 慌 覚 眠 祈 祝

Tập viết FlashcardÔn unit này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.