悩NÃO
- Kun
- なや・む
- On
- —
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 悩 (2)
病気に悩む
BỆNH KHÍ, NÃOKhổ sở, phiền muộn vì bệnh tật
悩み
NÃOĐiều khổ tâm, phiền não, trăn trở, lo nghĩ
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 (1)
悩む
NÃOPhiền não, khổ tâm, trăn trở (~に悩む)
病気に悩む
BỆNH KHÍ, NÃOKhổ sở, phiền muộn vì bệnh tật
悩み
NÃOĐiều khổ tâm, phiền não, trăn trở, lo nghĩ
悩む
NÃOPhiền não, khổ tâm, trăn trở (~に悩む)