Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

飛PHI

Kun
と・ぶ
On
ヒ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 飛 (2)

  • 飛(ひ)行(こう)場(じょう)

    Sân bay

  • 飛(と)ぶ

    PHIBay (tự động từ)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 51 (1)

  • 飛(と)び出(だ)す

    PHI XUẤTLao ra, chạy vụt ra

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 (1)

  • 飛(と)ばす

    PHILàm bay, thả bay, phóng nhanh, bỏ qua (trang, câu) (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.