20Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2052Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5268Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
割CÁT
- Kun
- わ・る、わ・れる
- On
- —
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 割 (4)
割る
CÁTLàm vỡ, đập vỡ, chia (phép chia) (tha động từ)
割合
CÁT HỢPTỷ lệ
割れる
CÁTBị vỡ, bị nứt (tự động từ)
割引
CÁT DẪNGiảm giá, chiết khấu