30Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3039Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3968Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
眠MIÊN
- Kun
- ねむ・い、ねむ・る
- On
- ミン
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 眠 (3)
睡眠
THỤY MIÊNGiấc ngủ
眠い
MIÊNBuồn ngủ
眠る
MIÊNNgủ, ngủ say
睡眠
THỤY MIÊNGiấc ngủ
眠い
MIÊNBuồn ngủ
眠る
MIÊNNgủ, ngủ say