Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

助TRỢ

Kun
たす・ける、たす・かる
On
—
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 助 (2)

  • 助(たす)ける

    TRỢCứu, giúp đỡ (tha động từ)

  • 助(たす)かる

    TRỢĐược cứu, được giúp (đỡ vất vả) (tự động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.