Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Ngữ pháp N5

145 mẫu (gồm cả cách chia thể) trong 25 bài.

  1. ·N1はN2です — N1 là N2 (câu khẳng định danh từ, は đọc là "wa")
  2. ·N1はN2じゃ(では)ありません — N1 không phải là N2 (じゃ dùng trong văn nói, では trang trọng hơn)
  3. ·N1はN2ですか — Câu hỏi có / không (thêm か cuối câu, lên giọng)
  4. ·Nも — N cũng (thay cho は khi nói về N giống điều vừa nói trước đó)
  5. ·N1のN2 — の nối 2 danh từ, N1 bổ nghĩa cho N2
  6. ·~さん — Gắn sau tên người khác để tỏ lịch sự (không dùng cho bản thân)
  7. ·だれ/どなた — Ai (どなた lịch sự hơn)
  8. ·何(なん)歳(さい)/おいくつ — Bao nhiêu tuổi (おいくつ lịch sự hơn)
  1. ·これ/それ/あれ — Đại từ chỉ vật (đứng một mình, không có danh từ theo sau)
  2. ·このN/そのN/あのN — Từ chỉ định bổ nghĩa cho danh từ (luôn có N đi kèm phía sau)
  3. ·そうです/そうじゃありません — Trả lời câu hỏi danh từ: Đúng vậy / Không phải vậy
  4. ·~か、~か — Câu hỏi lựa chọn (trả lời bằng chính lựa chọn, không dùng はい/いいえ)
  5. ·Nのです — の thay cho danh từ đã nhắc tới (chỉ vật sở hữu của N)
  6. ·何(なん)のN — N về cái gì (hỏi nội dung, loại)
  7. ·そうですか — Thế à (tiếp nhận thông tin mới, xuống giọng)
  1. ·ここ/そこ/あそこ — Chỉ nơi chốn
  2. ·こちら/そちら/あちら/どちら — Chỉ phương hướng, nơi chốn (lịch sự hơn ここ・そこ・あそこ・どこ)
  3. ·Nは場(ば)所(しょ)です — N ở (nơi) ~
  4. ·いくら — Bao nhiêu tiền
  5. ·何(なん)階(がい) — Tầng mấy
  1. ·今(いま)-時(じ)-分(ふん)です — Nói giờ
  2. ·Vます/Vません/Vました/Vませんでした — Các thì của động từ thể lịch sự
  3. ·N(時(じ)間(かん))にV — Làm V vào thời điểm có con số cụ thể (giờ, ngày, tháng…)
  4. ·N1からN2まで — Từ N1 đến N2
  5. ·N1とN2 — N1 và N2 (nối hai danh từ)
  6. ·~ね — Mong người nghe đồng tình, hoặc xác nhận lại điều đã biết
  1. ·N(場(ば)所(しょ))へ行(い)きます/来(き)ます/帰(かえ)ります — Đi / đến / về (nơi nào) (へ đọc là "e", chỉ hướng di chuyển)
  2. ·どこ(へ)も行(い)きません — Từ để hỏi + も + phủ định = phủ định hoàn toàn
  3. ·N(乗(の)り物(もの))で行(い)きます — Đi bằng phương tiện ~
  4. ·N(人(ひと))とV — Làm V cùng với ai
  5. ·いつ — Khi nào (không dùng に sau いつ)
  6. ·~よ — Báo cho người nghe điều họ chưa biết, hoặc nhấn mạnh ý kiến của mình
  7. ·そうですね — Đồng tình, đồng cảm với điều người kia nói
  1. ·NをV — を chỉ đối tượng của tha động từ (đọc là "o")
  2. ·Nをします — します đi với nhiều loại danh từ
  3. ·何(なに)をしますか — Làm gì?
  4. ·なん/なに — Hai cách đọc 何(なに)
  5. ·N(場(ば)所(しょ))でV — で chỉ nơi diễn ra hành động
  6. ·Vませんか — Mời, rủ người nghe cùng làm (lịch sự, tôn trọng ý người nghe)
  7. ·Vましょう — Cùng làm ~ nhé (rủ tích cực, hoặc đáp lại lời mời)
  1. ·N(道(どう)具(ぐ))でV — Làm V bằng (dụng cụ, phương tiện, ngôn ngữ)
  2. ·「~」は~語(ご)で何(なん)ですか — Hỏi cách nói một từ bằng ngôn ngữ khác
  3. ·N(人(ひと))にあげます/貸(か)します/教(おし)えます — Cho, cho mượn, dạy… ai (người nhận đi với に)
  4. ·N(人(ひと))にもらいます/借(か)ります/習(なら)います — Nhận, mượn, học… từ ai (dùng に hoặc から)
  5. ·もうVました — Đã ~ rồi
  1. ·NはAなです/Aいです — Câu tính từ (Aな bỏ な khi đứng cuối câu)
  2. ·Aなじゃありません/Aいくないです — Phủ định của tính từ
  3. ·AなN/AいN — Tính từ bổ nghĩa cho danh từ (Aな giữ な)
  4. ·~が、~ — Nhưng (nối 2 vế trái ngược)
  5. ·とても/あまり — Phó từ chỉ mức độ
  6. ·Nはどうですか — N thế nào? (hỏi cảm tưởng, ấn tượng)
  7. ·N1はどんなN2ですか — N1 là N2 như thế nào? (hỏi tính chất, trả lời bằng tính từ + N2)
  8. ·そして — Và, thêm nữa (nối 2 câu cùng chiều ý nghĩa)
  1. ·Nが好(す)きです/嫌(きら)いです/上(じょう)手(ず)です/下手(へた)です — Đối tượng của sở thích, năng lực đi với が
  2. ·Nがあります/わかります — Đối tượng đi với が
  3. ·どんなN — N gì, loại N nào (hỏi cụ thể trong một nhóm)
  4. ·よく/だいたい/少(すこ)し/あまり/全(ぜん)然(ぜん)+わかります — Phó từ chỉ mức độ
  5. ·たくさん/少(すこ)し/あまり/全(ぜん)然(ぜん)+あります — Phó từ chỉ số lượng
  6. ·~から、~ — Vì ~ nên ~ (から đứng sau vế chỉ lý do)
  7. ·どうして — Tại sao (trả lời bằng ~から)
  1. ·N1(場(ば)所(しょ))にN2があります/います — Ở N1 có N2 (nói về sự tồn tại)
  2. ·Nは場(ば)所(しょ)にあります/います — N (đã biết, làm chủ đề) ở đâu
  3. ·N1のN2(位(い)置(ち)) — Vị trí: N2 là 上(うえ)、下(した)、前(まえ)、後(うし)ろ、右(みぎ)、左(ひだり)、中(なか)、外(そと)、隣(となり)、近(ちか)く、間(あいだ)…
  4. ·N1やN2(など) — N1, N2… (liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, ngụ ý còn nữa, khác と là liệt kê đủ)
  1. ·ひとつ、ふたつ、みっつ… — Cách đếm đồ vật nói chung (từ 1 đến 10, từ 11 trở lên dùng số đếm thường)
  2. ·~人(にん)・~台(だい)・~枚(まい)・~回(かい) — Trợ từ số đếm
  3. ·Nを+数(すう)量(りょう)詞(し)+V — Số lượng đứng ngay trước động từ, không kèm trợ từ
  4. ·期(き)間(かん)に-回(かい)V — Tần suất: Trong khoảng thời gian ~ làm ~ lần
  5. ·数(すう)量(りょう)詞(し)だけ/Nだけ — Chỉ (giới hạn, không hơn)
  6. ·どのくらい — Bao lâu (hỏi khoảng thời gian: ~時(じ)間(かん)、~日(にち)、~週(しゅう)間(かん)、~か月(げつ)、~年(ねん))
  7. ·~ぐらい — Khoảng ~ (đi sau số lượng)
  1. ·N/Aなでした/じゃありませんでした — Quá khứ của câu danh từ, tính từ đuôi な (Aな bỏ な)
  2. ·Aかったです/Aくなかったです — Quá khứ của tính từ đuôi い
  3. ·N1はN2よりAです — N1 thì ~ hơn N2 (so sánh hơn)
  4. ·N1とN2とどちらがAですか — Giữa N1 và N2, cái nào ~ hơn? (so sánh 2 thứ luôn dùng どちら)
  5. ·N1[の中(なか)]で何(なに)/どこ/だれ/いつがいちばんAですか — Trong phạm vi N1, cái gì / ở đâu / ai / khi nào ~ nhất? (trả lời: N2がいちばんAです)
  1. ·Nが欲(ほ)しいです — Muốn có N (欲(ほ)しい là tính từ đuôi い)
  2. ·Vます+たいです — Muốn làm V (đối tượng dùng が hoặc を, chia như tính từ đuôi い)
  3. ·N(場(ば)所(しょ))へVます/N+に行(い)きます・来(き)ます・帰(かえ)ります — Đi / đến / về (đâu) để làm gì (chỉ mục đích)
  4. ·どこか/何(なに)か — Đâu đó / cái gì đó (không xác định), có thể lược へ, を
  5. ·ご~ — Tiền tố tỏ ý lịch sự (thường đi với từ Hán)
  1. ·動(どう)詞(し)のグループ — 3 nhóm động từ
  2. ·て形(けい) — Cách chia thể て
  3. ·Vてください — Hãy ~ / xin hãy ~
  4. ·Vています(進(しん)行(こう)中(ちゅう)) — Đang ~ (hành động đang diễn ra)
  5. ·Vましょうか — Để tôi ~ nhé? (đề nghị giúp người nghe)
  6. ·NがV(自(し)然(ぜん)現(げん)象(しょう)) — Mô tả nguyên trạng hiện tượng, sự việc người nói thấy, nghe (chủ ngữ dùng が)
  7. ·すみませんが — Xin lỗi, … (rào đón trước khi nhờ vả, が không mang nghĩa "nhưng")
  1. ·Vてもいいです — Được phép ~
  2. ·Vてはいけません — Không được ~ (cấm, quy định, người trên nói với người dưới)
  3. ·Vています(状(じょう)態(たい)・職(しょく)業(ぎょう)) — Các nghĩa khác của Vています
  4. ·知(し)っています/知(し)りません — Biết / không biết
  1. ·Vて、Vて、~ — Nối các hành động theo thứ tự xảy ra (thì chia ở động từ cuối)
  2. ·Aい → くて、~ — Nối tính từ đuôi い: Vừa ~ vừa ~
  3. ·Aな/Nで、~ — Nối tính từ đuôi な, danh từ
  4. ·V1てから、V2 — Sau khi làm V1 xong thì làm V2 (nhấn mạnh V1 xảy ra trước)
  5. ·N1はN2がAです — Miêu tả đặc điểm của N1 qua bộ phận, thuộc tính N2
  6. ·どうやって — Làm thế nào, bằng cách nào (hỏi cách thức, đường đi)
  7. ·どれ/どのN — Cái nào (chọn trong 3 thứ trở lên)
  1. ·ない形(けい) — Cách chia thể ない
  2. ·Vないでください — Xin đừng ~
  3. ·Vなければなりません — Phải ~ (nghĩa vụ, bắt buộc, không mang nghĩa phủ định)
  4. ·Vなくてもいいです — Không cần ~ cũng được
  5. ·Vてもいいです/Vてはいけません/Vなければなりません/Vなくてもいいです — Phân biệt cho phép, cấm, bắt buộc và không cần (kèm cách trả lời はい/いいえ)
  6. ·N(を → は) — Đưa tân ngữ lên đầu câu làm chủ đề (bỏ を, thay bằng は)
  7. ·N(時(じ)間(かん))までにV — Làm V trước thời hạn N (hạn chót)
  1. ·辞(じ)書(しょ)形(けい) — Cách chia thể từ điển
  2. ·Nができます/Vることができます — Có thể ~
  3. ·趣(しゅ)味(み)はNです/Vることです — Sở thích của tôi là ~ (dùng Vること để nói cụ thể hơn)
  4. ·V1る/Nの/数(すう)量(りょう)詞(し)(期(き)間(かん))まえに、V2 — Trước khi ~ thì ~
  5. ·なかなか — Mãi mà không ~, không dễ ~ (đi với phủ định)
  6. ·ぜひ — Nhất định (nhấn mạnh mong muốn, yêu cầu, đi với ~たい、~てください)
  1. ·た形(けい) — Cách chia thể た: Giống thể て, đổi て → た, で → だ
  2. ·Vたことがあります — Đã từng ~ (kinh nghiệm trong quá khứ)
  3. ·Vたり、Vたりします — Lúc thì ~ lúc thì ~, nào là ~ nào là ~ (nêu vài hành động tiêu biểu, thì chia ở cuối)
  4. ·Aい → くなります/Aな・N → になります — Trở nên ~ (sự thay đổi trạng thái)
  1. ·丁(てい)寧(ねい)体(たい)/普(ふ)通(つう)体(たい) — Thể lịch sự và thể thông thường
  2. ·普(ふ)通(つう)形(けい)の作(つく)り方(かた) — Thể thông thường: Hiện tại / phủ định / quá khứ / quá khứ phủ định
  3. ·普(ふ)通(つう)体(たい)の会(かい)話(わ) — Đặc điểm hội thoại thân mật
  1. ·普(ふ)通(つう)形(けい)と思(おも)います — Tôi nghĩ là ~
  2. ·「~」/普(ふ)通(つう)形(けい)と言(い)います — Nói rằng ~
  3. ·普(ふ)通(つう)形(けい)でしょう? — ~ đúng không? (xác nhận, mong người nghe đồng tình, lên giọng) (Aな/N bỏ だ)
  4. ·N1(場(ば)所(しょ))でN2があります — Ở N1 diễn ra (sự kiện, lễ hội, tai nạn…) N2
  5. ·N(場(ば)面(めん))で — Trong (dịp, tình huống) N
  6. ·NでもV — N hay gì đó (đề xuất nhẹ nhàng, nêu một ví dụ)
  7. ·Vないと… — Phải ~ (lược いけません phía sau, dùng trong văn nói)
  1. ·普(ふ)通(つう)形(けい)+N — Mệnh đề thể thường đứng trước bổ nghĩa cho danh từ (Aな+な, N+の)
  2. ·N1がV(普(ふ)通(つう)形(けい))+N2 — Chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩa đi với が (không dùng は)
  3. ·Vる+時(じ)間(かん)/約(やく)束(そく)/用(よう)事(じ) — Thời gian / cuộc hẹn / việc để làm ~ (đi với あります・ありません)
  1. ·~とき、~ — Khi ~ thì ~ (V・Aい thể thường, Aな+な, N+の)
  2. ·Vるとき/Vたとき — Phân biệt theo thứ tự trước sau (không theo hiện tại / quá khứ)
  3. ·Vると、~ — Hễ ~ thì ~ (kết quả tất yếu, vế sau không dùng ý chí, mong muốn)
  4. ·N(場(ば)所(しょ))を+移(い)動(どう)動(どう)詞(し) — を chỉ nơi đi qua, di chuyển (渡(わた)る、曲(ま)がる、散(さん)歩(ぽ)する、歩(ある)く…)
  1. ·くれます — (Ai đó) cho tôi / người phía tôi (người nhận là mình)
  2. ·Vてあげます — Làm ~ cho ai (nghe như kể công nếu nói với người trên)
  3. ·Vてもらいます — Được ai đó làm cho ~ (thể hiện biết ơn, người làm đi với に)
  4. ·Vてくれます — Ai đó làm cho tôi ~ (người làm là chủ ngữ)
  5. ·(Vて)あげます/くれます/もらいます — Phân biệt cho và nhận: Ai cho ai, ai làm chủ ngữ, người kia đi với trợ từ gì
  1. ·~たら、~(仮(か)定(てい)) — Nếu ~ thì ~ (giả định, vế sau dùng được ý chí, mong muốn, nhờ vả) (Vた/Aかった/Aなだった/Nだった+ら)
  2. ·Vたら、~(確(かく)定(てい)) — Sau khi ~ (việc chắc chắn sẽ xảy ra) thì ~
  3. ·Vても/Aくても/Aなでも/Nでも、~ — Dù ~ cũng ~ (kết quả trái với điều thường nghĩ)
  4. ·もし~たら — Nếu (nhấn mạnh tính giả định, đi với たら)
  5. ·いくら~ても — Dù ~ bao nhiêu đi nữa cũng (nhấn mạnh mức độ, đi với ても)
  6. ·Nが+~たら/~とき/~ても — Chủ ngữ trong mệnh đề phụ (たら、とき、ても、まえに…) đi với が, không dùng は
  7. ·とき/たら/と — Phân biệt ~とき (bài 23), ~たら (bài 25), ~と (bài 23): Khi nào dùng, vế sau có dùng ý chí được không

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.