6Kanji N3 · 6 tuần · Unit 646Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4668Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
替THẾ
- Kun
- か・える
- On
- —
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 替 (3)
取り替える
THỦ THẾThay, đổi (cái cũ lấy cái mới/khác) (tha động từ) (= 交換する)
両替
Đổi tiền (đổi tiền lẻ, đổi ngoại tệ)
着替える
Thay quần áo
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (1)
両替する
LƯỠNG THẾĐổi tiền
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 (2)
代わる/替わる/換わる
ĐẠIThay thế, thay cho (người khác) (~に代わる)
代える/替える/換える
ĐẠI/THẾ/HOÁNThay, đổi, thay thế (tha động từ)