Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

慌HOẢNG

Kun
あわ・てる
On
—
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 慌 (2)

  • 慌(あわ)てる

    HOẢNGHoảng hốt, cuống cuồng, vội vàng

  • 慌(あわ)て者(もの)

    HOẢNG GIẢNgười hấp tấp, hay luống cuống

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.