Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Ngữ pháp N4

174 mẫu (gồm cả cách chia thể) trong 25 bài.

  1. ·~んですか — Hỏi có nhấn mạnh, dùng nhiều trong văn nói (thể thường, Aな/N: だ→な)
  2. ·~んです — Giải thích, nhấn mạnh lý do (không cần thêm から)
  3. ·~んですが、~ — Nêu hoàn cảnh để mở đầu, sau đó nhờ vả / mời / xin lời khuyên
  4. ·Vていただけませんか — Nhờ vả lịch sự: "Anh/chị làm ~ giúp tôi được không ạ?" (lịch sự hơn Vてください nhiều)
  5. ·Vたらいいですか — Xin lời khuyên, chỉ dẫn: "Nên làm ~ thì được?" (thường đi với どう・だれ・どこ・いつ…)
  6. ·Nは好(す)きです/嫌(きら)いです/上(じょう)手(ず)です/下手(へた)です/あります — Đổi が → は để đưa N lên làm chủ đề
  1. ·可(か)能(のう)動(どう)詞(し) — Thể khả năng: "có thể làm ~"
  2. ·Nが+可(か)能(のう)動(どう)詞(し) — Câu khả năng: Trợ từ を → が (các trợ từ khác giữ nguyên), giống Vることができます
  3. ·見(み)えます/聞(き)こえます — Nhìn thấy / nghe thấy một cách tự nhiên (không phụ thuộc ý chí), đối tượng đi với が
  4. ·まだ+可(か)能(のう)動(どう)詞(し)+ません — Vẫn chưa thể ~ (hiện tại chưa làm được, sẽ cố gắng)
  5. ·~しか~ません — Chỉ ~ (động từ luôn ở phủ định, nhấn mạnh sự ít ỏi, khiêm tốn)
  6. ·N1は~が、N2は~ — Đối chiếu 2 điều trái ngược: "N1 thì ~, nhưng N2 thì ~" (が, を chuyển thành は)
  7. ·N1にN2ができます — Ở N1, N2 được xây xong / hình thành
  1. ·Vます+ながら、V2 — Vừa V1 vừa V2 (cùng 1 chủ thể, V2 là hành động chính)
  2. ·Vています(習(しゅう)慣(かん)) — Các nghĩa của Vています
  3. ·普(ふ)通(つう)形(けい)し、普(ふ)通(つう)形(けい)し、~ — Liệt kê nhiều ý / nhiều lý do (thường dùng も thay が, を)
  4. ·へ/に — Trợ từ chỉ hướng và điểm đến
  1. ·Nが Vています(自(じ)動(どう)詞(し)) — Trạng thái của đồ vật là kết quả của việc đã xảy ra, vẫn còn đang nhìn thấy (tự động từ)
  2. ·NはVています — Đưa đồ vật lên làm chủ đề (thường đi với この・その・あの)
  3. ·Vてしまいました/Vてしまいます — Hoàn tất hoặc tiếc nuối
  4. ·ありました — Thấy rồi, có đây rồi (khi tìm thấy vật đang tìm)
  5. ·どこかで/どこかに — Ở đâu đó (nơi không xác định), giữ nguyên trợ từ で・に
  1. ·N1にN2がVてあります — Trạng thái là kết quả của hành động ai đó làm có mục đích (tha động từ): "ở N1 có N2 được ~ sẵn"
  2. ·N2はN1にVてあります — Nhấn mạnh vị trí: "N2 thì được ~ ở N1"
  3. ·Vています/Vてあります — Phân biệt trạng thái
  4. ·Vておきます — Làm sẵn / làm cho xong / để nguyên
  5. ·Vておきます/Vてあります — Phân biệt hành động làm sẵn và trạng thái đã được làm sẵn
  6. ·まだVています — Vẫn đang ~ (hành động, trạng thái còn tiếp diễn)
  7. ·それは~ — Phản hồi, bày tỏ cảm nghĩ về điều người kia vừa nói ("chuyện đó thì ~")
  1. ·意(い)向(こう)形(けい) — Thể ý chí
  2. ·Vよう(か) — Dạng thân mật của Vましょう(か)
  3. ·Vようと思(おも)っています — Định làm ~ (dự định, ý muốn có từ trước)
  4. ·Vる/Vないつもりです — Dự định (quyết tâm, chắc chắn hơn ようと思(おも)っています)
  5. ·Vる/Nの予(よ)定(てい)です — Theo kế hoạch, lịch đã định sẵn (không phụ thuộc ý chí người nói)
  6. ·Vようと思(おも)っています/つもりです/予(よ)定(てい)です — Phân biệt ba cách nói dự định
  7. ·まだVていません — Vẫn chưa ~ (việc chưa xảy ra, chưa làm)
  8. ·~は(を→は) — Đưa tân ngữ lên làm chủ đề để nhấn mạnh, thay cho を
  9. ·こ~/そ~ — Chỉ nội dung trong câu chuyện, bài viết
  1. ·Vたほうがいいです/Vないほうがいいです — Lời khuyên
  2. ·~でしょう — Có lẽ ~ (suy đoán khá chắc, khoảng 70–80%, hay đi với たぶん・きっと) (thể thường, Aな/N bỏ だ)
  3. ·~かもしれません — Có lẽ ~ cũng không chừng (khả năng thấp hơn でしょう, khoảng 50%)
  4. ·数(すう)量(りょう)詞(し)+で — Giới hạn về giá, thời gian, số lượng cần cho việc gì
  1. ·命(めい)令(れい)形(けい) — Thể mệnh lệnh
  2. ·禁(きん)止(し)形(けい)(Vるな) — Thể cấm đoán: V thể từ điển + な
  3. ·命(めい)令(れい)形(けい)・禁(きん)止(し)形(けい)の使(つか)い方(かた) — Ra lệnh / cấm mạnh, chủ yếu nam giới dùng, nên hạn chế
  4. ·Vます+なさい — Mệnh lệnh nhẹ (bố mẹ → con, thầy → trò), nữ cũng dùng, không dùng với người trên
  5. ·Vてくれ — Dạng thân mật của Vてください, chỉ nam giới dùng, không dùng với người trên
  6. ·~と読(よ)みます/~と書(か)いてあります — Hỏi / nói cách đọc và nội dung được viết
  7. ·XはYという意(い)味(み)です — X có nghĩa là Y (giải thích nghĩa của từ, biển báo…)
  8. ·普(ふ)通(つう)形(けい)と言(い)っていました — (Ai đó) đã nói là ~ (truyền đạt lại lời nhắn cho người thứ 3)
  1. ·Vる/Vた/Nのとおりに、V2 — Làm đúng theo như ~
  2. ·Vたあとで/Nのあとで — Sau khi ~ thì ~ (nhấn mạnh thứ tự trước sau)
  3. ·Vてから/Vたあとで — Phân biệt
  4. ·V1て、V2/V1ないで、V2 — Cách thực hiện V2
  1. ·条(じょう)件(けん)形(けい)(~ば) — Cách chia thể điều kiện
  2. ·~ば、~ — Nếu ~ thì ~ (điều kiện cần để vế sau xảy ra, vế điều kiện đứng đầu câu)
  3. ·~たら/~と/~ば — So sánh câu điều kiện
  4. ·Nなら/Vるなら — Nếu là ~ thì (gợi ý, khuyên dựa trên chủ đề người kia vừa nêu)
  5. ·疑(ぎ)問(もん)詞(し)+Vばいいですか — Xin chỉ dẫn, lời khuyên: "Nên ~ thì được?"
  6. ·~ば~ほど — Càng ~ càng ~ (lặp lại cùng một từ: Thể ば + thể thường + ほど)
  1. ·V1る/V1ないように、V2 — Làm V2 để đạt được (hoặc để không xảy ra) V1
  2. ·Vるようになります — Trở nên (có thể) ~ (thay đổi về năng lực, thói quen)
  3. ·Vなくなります — Trở nên không (còn) ~
  4. ·Vる/Vないようにします・しています — Cố gắng (thay đổi thói quen, nỗ lực đều đặn)
  5. ·Vる/Vないようにしてください — Yêu cầu nhẹ nhàng, gián tiếp (hãy cố gắng ~)
  6. ·ようになります/なくなります/ようにします — Phân biệt thay đổi tự nhiên và cố gắng để thay đổi
  7. ·~とか~とか — Nêu ví dụ (giống や nhưng mang tính khẩu ngữ hơn, có thể đặt sau cả từ cuối)
  8. ·やっと — Cuối cùng thì (đạt được sau thời gian dài cố gắng, chờ đợi)
  9. ·かなり — Khá là (mức độ cao hơn bình thường)
  10. ·ずいぶん — Khá là, ~ quá (so với mình tưởng, đánh giá chủ quan)
  11. ·このごろ — Dạo này (từ một thời gian trước đến nay)
  12. ·必(かなら)ず — Chắc chắn, nhất định (100%, chỉ dùng với khẳng định, hay nói về chân lý)
  13. ·絶(ぜっ)対(たい)に — Tuyệt đối, nhất định (dùng được cả khẳng định và phủ định)
  1. ·受(うけ)身(み)形(けい) — Thể bị động
  2. ·N1はN2にVられます — Bị động trực tiếp: N1 bị / được N2 làm gì (N2 là người thực hiện, đi với に)
  3. ·N1はN2にN3をVられます — Bị động có tân ngữ: N1 bị / được N2 ~ N3
  4. ·N1はN2に(N1の)N3をVられます — Bị động sở hữu: Bộ phận cơ thể / đồ vật của N1 bị ~ (thường mang ý phiền toái, không dùng để cảm ơn)
  5. ·(場(ば)所(しょ)で/時(とき)に)Nが Vられます — Tường thuật sự việc, không quan tâm ai làm (chủ ngữ là vật, sự kiện)
  6. ·N1はN2によってVられます — N1 được N2 (tác giả, người nổi tiếng) sáng tạo ra (発(はつ)明(めい)、発(はっ)見(けん)、書(か)く、設(せっ)計(けい)…)
  7. ·Nから/Nで作(つく)られます — Được làm từ ~
  1. ·Vるのは+Aです — Danh từ hóa động từ bằng の để làm chủ ngữ, nêu cảm nghĩ, đánh giá (難(むずか)しい、楽(たの)しい、危(あぶ)ない…)
  2. ·Vるのが+Aです — Sở thích, năng lực về việc gì (好(す)き、嫌(きら)い、上(じょう)手(ず)、下手(へた)、速(はや)い…)
  3. ·Vるのを忘(わす)れました — Quên (làm) việc ~
  4. ·普(ふ)通(つう)形(けい)のを知(し)っていますか — Có biết (việc) ~ không?
  5. ·普(ふ)通(つう)形(けい)のはNです — Danh từ hóa để nhấn mạnh thông tin ở vế sau (の thay cho người, vật, nơi, thời điểm…)
  6. ·Vるの/Vること — Phân biệt danh từ hóa
  7. ·~ときも/~ときや/~ときの — とき + trợ từ (dùng như danh từ)
  1. ·Vて/Vなくて、~ — Vì ~ nên ~ (nguyên nhân → kết quả, vế sau thường là cảm xúc, trạng thái, khả năng)
  2. ·Aくて/Aで、~ — Vì (tính chất) ~ nên ~ (vế sau thường là phủ định khả năng, trạng thái)
  3. ·Nで、~ — Vì (thiên tai, sự cố, bệnh tật: 事(じ)故(こ)、地(じ)震(しん)、火(か)事(じ)、病(びょう)気(き)…) nên ~ (vế sau không dùng ý chí)
  4. ·~ので、~ — Vì ~ nên ~ (khách quan, nhẹ nhàng, lịch sự hơn から, hay dùng khi xin phép, từ chối) (thể thường, Aな/N+な)
  5. ·から/ので/Vて・Aくて — Phân biệt các cách nói lý do
  6. ·Vる/Nの途(と)中(ちゅう)で — Trên đường / giữa chừng khi đang ~
  1. ·疑(ぎ)問(もん)詞(し)+普(ふ)通(つう)形(けい)か、~ — Lồng câu hỏi có từ để hỏi vào câu (Aな/N bỏ だ)
  2. ·普(ふ)通(つう)形(けい)かどうか、~ — Lồng câu hỏi không có từ để hỏi: "có ~ hay không"
  3. ·Vてみます — Thử làm ~
  4. ·Aい → Aさ — Danh từ hóa tính từ đuôi い: Chỉ mức độ (chiều cao, độ nặng, độ ngọt…)
  5. ·~でしょうか — Hỏi lịch sự, nhẹ nhàng hơn ですか (không ép người nghe trả lời chắc chắn)
  1. ·Nをいただきます — Nhận N từ người trên (khiêm nhường của もらいます)
  2. ·Nをくださいます — Người trên cho tôi / người phía tôi N (tôn kính của くれます)
  3. ·Nをやります — Cho người dưới, động vật, cây cối N
  4. ·Vていただきます — Được người trên làm cho ~ (khiêm nhường của Vてもらいます, thể hiện biết ơn)
  5. ·Vてくださいます — Người trên làm cho tôi ~ (tôn kính của Vてくれます)
  6. ·Vてやります — Làm cho người dưới, động vật ~
  7. ·さしあげます・あげます・やります/くださいます・くれます/いただきます・もらいます — Phân biệt cho – nhận đủ mức: Ai cho ai, đối phương là người trên hay người dưới
  8. ·Vてくださいませんか — Nhờ vả lịch sự (lịch sự hơn Vてください)
  9. ·Vていただけないでしょうか — Nhờ vả lịch sự nhất
  10. ·Nに(用(よう)途(と)) — Dùng làm ~ (mục đích sử dụng)
  1. ·Vるために、~ — Để ~ (mục đích, V là động từ ý chí, vế sau là hành động có chủ ý)
  2. ·Nのために、~ — Vì ~
  3. ·Vるのに/Nに+使(つか)います・便(べん)利(り)です・かかります — Để ~, cho việc ~ (vế sau là công dụng, đánh giá, chi phí)
  4. ·数(すう)量(りょう)詞(し)+は — Ít nhất ~ (ước lượng mức tối thiểu)
  5. ·数(すう)量(りょう)詞(し)+も — Những ~, đến tận ~ (người nói thấy là nhiều)
  6. ·Vます+に行(い)く/Vる・Vない+ように/Vる+ために/Vる+のに — So sánh các mẫu chỉ mục đích
  1. ·Vます+そうです — Sắp sửa ~, trông như sắp ~ (dự đoán qua quan sát, ngay trước khi thay đổi)
  2. ·Aい/Aな+そうです — Trông có vẻ ~ (phán đoán qua vẻ bề ngoài, Aい bỏ い, Aな bỏ な)
  3. ·Vてきます — Đi làm ~ rồi quay lại
  4. ·Nへ行(い)ってきます/出(で)かけてきます — Đi (đâu đó / ra ngoài) một chút rồi về
  1. ·Vます/Aい/Aな+すぎます — Quá ~ (vượt mức, thường mang ý không tốt)
  2. ·Vます+やすいです/にくいです — Dễ ~ / khó ~ (chia như tính từ đuôi い)
  3. ·Aい → く/Aな・N → に+します — Làm cho ~ trở nên ~ (thay đổi có chủ ý)
  4. ·Nにします — Chọn, quyết định ~
  5. ·Aい → く/Aな → に+V — Tính từ thành trạng từ, bổ nghĩa cho động từ
  1. ·~場(ば)合(あい)は、~ — Trong trường hợp ~ thì ~ (giả định tình huống không mong muốn, hiếm gặp, vế sau là cách xử lý) (Vた/Vない/Aい/Aな/Nの)
  2. ·と/ば/たら/なら/~場(ば)合(あい)は — Phân biệt câu điều kiện: Khi nào dùng mẫu nào, vế sau có ý chí được không
  3. ·~のに、~ — Thế mà, vậy mà (kết quả trái mong đợi, kèm bất mãn, ngạc nhiên) (thể thường, Aな/N+な)
  4. ·Vるのに+使(つか)います/~のに、~ — Phân biệt hai mẫu のに đồng âm: Để ~ (bài 42) và thế mà ~ (bài 45)
  1. ·Vるところです — Sắp sửa / chuẩn bị ~ (ngay trước khi bắt đầu, hay đi với これから、ちょうど今(いま)から)
  2. ·Vているところです — Đang ~ (nhấn mạnh đúng lúc đang làm, hay đi với 今(いま))
  3. ·Vたところです — Vừa mới ~ xong (ngay sau khi kết thúc, chỉ đi với たった今(いま))
  4. ·Vたばかりです — Mới ~ (người nói cảm thấy chưa lâu, đi được với 先(せん)月(げつ)、3か月(げつ)前(まえ)…)
  5. ·Vるところ/Vているところ/Vたところ/Vたばかり — Phân biệt các mẫu chỉ thời điểm: Sắp làm, đang làm, vừa xong, mới đây
  6. ·~はずです — Chắc chắn là ~ (phán đoán chắc chắn dựa vào căn cứ) (thể thường, Aな+な, Nの)
  1. ·普(ふ)通(つう)形(けい)+そうです — Nghe nói ~ (truyền đạt thông tin nghe được, không kèm nhận định)
  2. ·Nによると、~ — Theo (nguồn tin) ~ thì ~ (thường đi với そうです)
  3. ·そうです/と言(い)っていました — Phân biệt truyền đạt
  4. ·~ようです — Hình như ~ (suy đoán dựa trên cảm nhận, tình hình mình thấy) (thể thường, Aな+な, Nの)
  5. ·はず/でしょう/かもしれません/ようです/そうです — Phân biệt các mẫu suy đoán, truyền đạt: Chắc đến đâu, dựa vào đâu
  6. ·普(ふ)通(つう)形(けい)+~(だ・な・の) — Bảng nối thể thường (bài 21–47): Aな/N giữ だ, bỏ だ, đổi だ → な hay thêm の
  7. ·声(こえ)/音(おと)/におい/味(あじ)がします — Nhận biết bằng giác quan (không chủ ý): Nghe thấy tiếng, ngửi thấy mùi, cảm thấy vị
  1. ·使(し)役(えき)形(けい) — Thể sai khiến
  2. ·NをVさせます(自(じ)動(どう)詞(し)) — Bắt / cho ai làm ~ với tự động từ (người làm đi với を, người trên → người dưới)
  3. ·N1にN2をVさせます(他(た)動(どう)詞(し)) — Bắt / cho ai làm ~ với tha động từ (người làm đi với に, tân ngữ đi với を)
  4. ·心(しん)配(ぱい)させます/びっくりさせます — Làm cho (ai) lo lắng, ngạc nhiên… (động từ cảm xúc, dùng được cả với người trên)
  5. ·Vさせていただけませんか — Xin phép lịch sự: "Cho phép tôi ~ được không ạ?"
  1. ·敬(けい)語(ご) — Kính ngữ gồm 3 loại
  2. ·Vられます(尊(そん)敬(けい)) — Tôn kính ngữ dạng giống bị động (mức lịch sự thấp nhất)
  3. ·Vられます(受(うけ)身(み)・可(か)能(のう)・尊(そん)敬(けい)) — Phân biệt 3 nghĩa của Vられます: Bị động, khả năng, tôn kính
  4. ·おVますになります — Tôn kính ngữ: (người trên) làm ~
  5. ·おVますください/ごNください — Tôn kính của Vてください (mời, yêu cầu lịch sự)
  6. ·お~/ご~(名(めい)詞(し)・形(けい)容(よう)詞(し)) — Kính ngữ hóa danh từ, tính từ
  7. ·いらっしゃいます — Tôn kính của 行(い)きます・来(き)ます・います (cũng có: おいでになります, 来(き)ます → 見(み)えます)
  8. ·召(め)し上(あ)がります — Tôn kính của 食(た)べます・飲(の)みます
  9. ·おっしゃいます — Tôn kính của 言(い)います
  10. ·ご覧(らん)になります — Tôn kính của 見(み)ます
  11. ·なさいます — Tôn kính của します
  12. ·ご存(ぞん)じです — Tôn kính của 知(し)っています
  13. ·お休(やす)みになります — Tôn kính của 寝(ね)ます
  1. ·おVします/ごNします — Khiêm nhường ngữ: Hạ mình khi làm gì đó cho người trên, người nghe
  2. ·おVますになります/おVします — Phân biệt tôn kính và khiêm nhường: Ai là người làm hành động
  3. ·参(まい)ります — Khiêm nhường của 行(い)きます・来(き)ます
  4. ·おります — Khiêm nhường của います (Vています → Vております)
  5. ·いただきます — Khiêm nhường của 食(た)べます・飲(の)みます・もらいます (もらいます còn có ちょうだいします)
  6. ·いたします — Khiêm nhường của します
  7. ·申(もう)します — Khiêm nhường của 言(い)います
  8. ·存(ぞん)じております — Khiêm nhường của 知(し)っています
  9. ·伺(うかが)います — Khiêm nhường của 聞(き)きます・訪(ほう)問(もん)します
  10. ·拝(はい)見(けん)します — Khiêm nhường của 見(み)ます
  11. ·さしあげます — Khiêm nhường của あげます (Vてあげます → Vてさしあげます)
  12. ·お目(め)にかけます — Khiêm nhường của 見(み)せます
  13. ·お目(め)にかかります — Khiêm nhường của 会(あ)います
  14. ·ございます — Thể lịch sự của あります
  15. ·~でございます — Thể lịch sự của です
  16. ·よろしいでしょうか — Thể lịch sự của いいですか

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.