28Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2853Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5368Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
祝CHÚC
- Kun
- いわ・う
- On
- シュク
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 祝 (3)
祝日
CHÚC NHẬTNgày lễ
祝う
CHÚCChúc mừng, ăn mừng
お祝い
CHÚCLời chúc mừng, quà mừng