10Kanji N4 · Unit 107Kanji N3 · 6 tuần · Unit 750Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5068Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
閉BẾ
Đóng
- Kun
- し・める、し・まる、と・じる
- On
- ヘイ
- Số nét
- 11
Cách nhớ: Ô(オ)! Cổng (門) đang Đóng (閉)
Thứ tự nét
Từ có chữ 閉 (4)
閉める
BẾĐóng (cửa, cửa sổ)
閉店
BẾ ĐIẾMĐóng cửa hàng
閉まる
BẾĐóng (cửa đóng)
閉じる
BẾĐóng, nhắm (mắt), gấp (sách)
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 7 (1)
開閉
Đóng mở, việc đóng và mở
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 50 (1)
ファイルを閉じる
BẾĐóng tệp (file)