Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

汚Ô

Kun
よご・れる、きたな・い
On
—
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 汚 (2)

  • 汚(きたな)い

    ÔBẩn

  • 汚(よご)れる

    ÔBị bẩn (tự động từ)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 39 (3)

  • 汚(よご)れ

    ÔVết bẩn, chỗ bẩn

  • 汚(よご)れが落(お)ちない

    Ô, LẠCVết bẩn không sạch (giặt, rửa không ra)

  • 汚(よご)す

    ÔLàm bẩn (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.