Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 65

Lộ trình theo loại từ · Unit 2/11 · Đi cùng Ga 124

43 chữ: 渇 嗅 殴 抱 倒 尋 呼 叫 黙 飼 数 乾 畳 誘 預 決 申 込 断 捕 乗 降 直 治 亡 訪 付 効 経 違 掛 離 片 包 張 腐 滑 積 冷 燃 沸 鳴 役

Tập viết FlashcardÔn unit này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.