Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

濡NHU

Kun
ぬ・れる、ぬ・らす
On
—
Số nét
17

Thứ tự nét

Từ có chữ 濡 (2)

  • 濡(ぬ)れる

    NHUBị ướt (tự động từ)

  • 濡(ぬ)らす

    NHULàm ướt (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.