Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

増TĂNG

Kun
ふ・える、ふ・やす
On
ゾウ
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 増 (3)

  • 増(ぞう)加(か)

    Tăng, gia tăng

  • 増(ふ)える

    TĂNGTăng, tăng lên (tự động từ)

  • 増(ふ)やす

    TĂNGLàm tăng lên (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.