~場合は、~
Trong trường hợp ~ thì ~ (giả định tình huống không mong muốn, hiếm gặp, vế sau là cách xử lý) (Vた/Vない/Aい/Aな/Nの)
Cấu trúcVる/Vた/Vない/Aい + 場合は, Aな + な + 場合は, N + の + 場合は: 遅れた場合、都合が悪い場合、必要な場合、火事の場合
Ví dụ
①Vた
時間に遅れた場合は、教室に入れません。
Trường hợp đến muộn thì sẽ không được vào lớp.
②Vない
会議に間に合わない場合は、連絡してください。
Trường hợp không kịp giờ họp thì hãy liên lạc.
③Nの
火事や地震の場合は、エレベーターを使わないでください。
Trường hợp có hỏa hoạn hay động đất, xin đừng sử dụng thang máy.
④Aい
都合が悪い場合は、電話してください。
Trường hợp không tiện thì xin hãy gọi điện.
⑤Aな+な
傘が必要な場合は、受付で借りることができます。
Trường hợp cần ô thì có thể mượn ở quầy lễ tân.
Lưu ý
- ※ Nhấn mạnh: Thêm 万一 (万が一) ở đầu câu
- ✗ Chuyện cụ thể đã xảy ra: ✗ 昨日電車に遅れた場合、タクシーで行きました → 遅れたとき (場合 chỉ dùng cho tình huống giả định)