Vるために、~
Để ~ (mục đích, V là động từ ý chí, vế sau là hành động có chủ ý)
Cấu trúcV ý chí (Vる) + ために、~, hai vế cùng chủ ngữ: 建てるために、買うために
Ví dụ
旅行をするために、お金をためています。
Tôi đang để dành tiền để đi du lịch.
Lưu ý
- ✗ V không ý chí (V khả năng, わかる、見える…) dùng ように (bài 36): ✗ 読めるために → 読めるように
- ※ なる dùng được cả hai: 弁護士になるために、法律を勉強しています (mục tiêu tự chọn) ↔ 日本語が上手になるように、毎日練習しています (mong đạt được)