N1にN2がVてあります
Trạng thái là kết quả của hành động ai đó làm có mục đích (tha động từ): "ở N1 có N2 được ~ sẵn"
Cấu trúcN1 + に + N2 + が + 他動詞 thể て + あります: 貼ってあります、置いてあります
Ví dụ
壁に地図が貼ってあります。
Trên tường có dán sẵn một tấm bản đồ.
Lưu ý
- ※ Trợ từ を đổi thành が: 地図を貼ります → 地図が貼ってあります
- ✗ Không dùng tự động từ: ✗ 窓が閉まってあります