NはAなです/Aいです
Câu tính từ (Aな bỏ な khi đứng cuối câu)
Cấu trúcAな bỏ な + です, Aい + です: 静かです、高いです
Ví dụ
①Aな
ワット先生は親切です。
Thầy Watt tốt bụng.
②Aい
富士山は高いです。
Núi Phú Sĩ cao.
Lưu ý
- ✗ 静かなです
Câu tính từ (Aな bỏ な khi đứng cuối câu)
Cấu trúcAな bỏ な + です, Aい + です: 静かです、高いです
Ví dụ
①Aな
ワット先生は親切です。
Thầy Watt tốt bụng.
②Aい
富士山は高いです。
Núi Phú Sĩ cao.
Lưu ý
Phủ định của tính từ
Cấu trúcAな bỏ な + じゃありません, Aい bỏ い + くないです: 静かじゃありません、高くないです
Ví dụ
①Aな: Bỏ な + じゃありません
あそこは静かじゃありません。
Chỗ đằng kia không yên tĩnh.
②Aい: い → くないです
この本はおもしろくないです。
Quyển sách này không hay.
Lưu ý
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ (Aな giữ な)
Cấu trúcAな (giữ な) + N, Aい + N: 静かな町、高い山
Ví dụ
①Aな
ワット先生は親切な先生です。
Thầy Watt là một thầy giáo tốt bụng.
②Aい
富士山は高い山です。
Núi Phú Sĩ là một ngọn núi cao.
Lưu ý
Nhưng (nối 2 vế trái ngược)
Cấu trúcCâu 1 (~です/~ます) + が、Câu 2 (ý trái ngược): おいしいですが、高いです
Ví dụ
日本の食べ物はおいしいですが、高いです。
Đồ ăn Nhật ngon nhưng đắt.
Phó từ chỉ mức độ
Ví dụ
①とても + khẳng định: Rất
北京はとても寒いです。
Bắc Kinh rất lạnh.
②あまり + phủ định: Không ~ lắm
シャンハイはあまり寒くないです。
Thượng Hải không lạnh lắm.
N thế nào? (hỏi cảm tưởng, ấn tượng)
Ví dụ
日本の生活はどうですか。…楽しいです。
Cuộc sống ở Nhật thế nào? … Vui ạ.
N1 là N2 như thế nào? (hỏi tính chất, trả lời bằng tính từ + N2)
Ví dụ
奈良はどんな町ですか。…古い町です。
Nara là thành phố như thế nào? … Là một thành phố cổ.
Và, thêm nữa (nối 2 câu cùng chiều ý nghĩa)
Ví dụ
ベトナムの食べ物はおいしいです。そして、安いです。
Đồ ăn Việt Nam ngon. Và lại còn rẻ nữa.