普通形と思います
Tôi nghĩ là ~
Cấu trúc普通形 + と思います, Aな/N giữ だ: 降ると思います、暇だと思います、雨だと思います
Ví dụ
①Suy đoán
明日雨が降ると思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
②Ý kiến, nhận xét
日本は物価が高いと思います。
Tôi nghĩ vật giá ở Nhật Bản đắt đỏ.
③Aな/N: Giữ だ trước と
この問題は簡単だと思います。
Tôi nghĩ câu hỏi này dễ.
ミラーさんは今会社だと思います。
Tôi nghĩ giờ này anh Miller đang ở công ty.
Lưu ý
- ※ Hỏi ý kiến: ~についてどう思いますか ※ Đồng ý: わたしもそう思います
- ✗ 雨と思います、✗ 暇と思います (thiếu だ); ✗ 高いだと思います (Aい không thêm だ)
- ※ Nghĩ là không ~: Thường phủ định ở vế trước: 来ないと思います
- ※ Ý nghĩ của người thứ ba nói ~と思っています