Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

申THÂN

Kun
もう・す
On
シン
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 申 (6)

  • 申(もう)し込(こ)む

    THÂN NHẬPĐăng ký, đề nghị

  • 申(もうし)込(こみ)書(しょ)

    Đơn đăng ký

  • 申(しん)告(こく)

    Khai báo, kê khai (thuế, hải quan)

  • 申(しん)請(せい)

    THÂN THỈNHNộp đơn xin (cấp phép, visa…), đăng ký

  • 申(もう)す

    Nói, tên là (khiêm nhường ngữ)

  • 申(もう)し上(あ)げる

    Nói (khiêm nhường ngữ, trang trọng hơn 申(もう)す)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.