Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

亡VONG

Kun
な・くなる、な・くす
On
ボウ
Số nét
3

Thứ tự nét

Từ có chữ 亡 (2)

  • 亡(な)くなる

    VONGQua đời, mất (cách nói tế nhị của 死(し)ぬ) (tự động từ)

  • 亡(な)くす

    VONGMất (người thân) (父(ちち)を亡(な)くす) (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.