Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

鳴MINH

Reo, kêu, hót

Kun
な・る、な・く
On
メイ
Số nét
14

Cách nhớ: Chim (鳥) Hót (鳴) kêu bằng Miệng (口)

Thứ tự nét

Từ có chữ 鳴 (2)

  • 鳴(な)る

    MINHKêu, reo (chuông, điện thoại…) (tự động từ)

  • 鳴(な)く

    MINHKêu, hót (chim, thú)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 62 (1)

  • 怒(ど)鳴(な)る

    NỘ MINHQuát, quát tháo (= 大(おお)きな声(こえ)で怒(おこ)る)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (1)

  • 鳴(な)らす

    MINHLàm kêu, bấm (chuông, còi…) (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.