13Kanji N4 · Unit 1317Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1747Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4765Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 Tập viết chữ này
数SỐ
Số
- Kun
- かぞ・える、かず
- On
- スウ
- Số nét
- 13
Cách nhớ: 米 MỄ 女 NỮ 夂 PHỘC
Thứ tự nét
Từ có chữ 数 (5)
数える
SỐĐếm
人数
NHÂN SỐSố người
数
SỐSố lượng, con số
数学
SỐ HỌCMôn toán, toán học
数年
SỐ NIÊNVài năm
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 17 (1)
数字
SỐ TỰChữ số, con số