10Kanji N4 · Unit 106Kanji N3 · 6 tuần · Unit 657Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5765Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 Tập viết chữ này
降GIÁNG
Rơi (mưa, tuyết), xuống xe
- Kun
- お・りる、ふ・る
- On
- コウ
- Số nét
- 10
Cách nhớ: Ta (夊) bước 4 bước xuống (降) xe Bus (阝)
Thứ tự nét
Từ có chữ 降 (3)
降る
GIÁNGRơi (mưa, tuyết)
以降
DĨ GIÁNGTừ ~ trở đi (7時以降: Từ 7 giờ trở đi)
降りる
GIÁNGXuống (xe…) (tự động từ)
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 6 (1)
降車口
Cửa xuống xe, lối xuống xe
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (1)
降ろす
GIÁNGCho xuống, hạ xuống (tha động từ)