Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

尋TẦM

Kun
たず・ねる
On
—
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 尋 (1)

  • 尋(たず)ねる

    TẦMHỏi (道(みち)を尋(たず)ねる: Hỏi đường)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.