27Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2748Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4865Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 Tập viết chữ này
違VI
- Kun
- ちが・う、ちが・える
- On
- —
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 違 (4)
違う
Khác, sai
間違い
GIAN VILỗi, sai sót, nhầm lẫn
間違う
GIAN VISai, nhầm (tự động từ)
間違える
GIAN VINhầm, làm sai (tha động từ)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (1)
すれ違う
VIĐi lướt qua nhau, đi ngang qua nhau