Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 42

Lộ trình chuyên sâu · Unit 6/27 · Đi cùng Ga 92

35 chữ: 髪 伸 美 雰 囲 染 肌 塗 効 果 信 姿 勢 低 対 量 制 限 操 全 筋 汗 息 苦 普 段 禁 煙 席 喫 緒 駄 志 響 与

Tập viết FlashcardÔn unit này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.