Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 40

Lộ trình chuyên sâu · Unit 4/27 · Đi cùng Ga 90

37 chữ: 皮 加 材 混 鍋 煮 油 揚 容 移 保 存 腐 酸 濃 薄 軟 硬 香 包 丁 喉 級 栄 養 追 乾 杯 酔 酒 舌 残 支 払 費 菓 和

Tập viết FlashcardÔn unit này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.