Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

肌CƠ

Kun
はだ
On
—
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 肌 (1)

  • 肌(はだ)

    CƠDa, làn da

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.