1Kanji N3 · 6 tuần · Unit 142Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4271Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
禁CẤM
- Kun
- —
- On
- キン
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 禁 (1)
禁止
CẤM CHỈCấm, nghiêm cấm
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 42 (2)
禁煙
CẤM YÊNCấm hút thuốc, bỏ thuốc lá
禁煙席
CẤM YÊN TỊCHGhế (khu vực) cấm hút thuốc