2Kanji N3 · 6 tuần · Unit 242Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4267Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
信TÍN
- Kun
- —
- On
- シン
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 信 (4)
送信
Gửi tin (thư, tin nhắn, email)
信じる
TÍNTin, tin tưởng
自信
TỰ TÍNSự tự tin (自信がある)
信用
Tin cậy, tín nhiệm, uy tín
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 42 (1)
[~に]自信がある
TỰ TÍNTự tin (về ~)