雰PHÂN
- Kun
- —
- On
- フン
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 雰 (2)
雰囲気
PHÂN VI KHÍBầu không khí, khí chất, phong thái (của người)
落ち着いた雰囲気
LẠC TRƯỚC, PHÂN VI KHÍBầu không khí yên bình, trang nhã, phong thái điềm đạm
雰囲気
PHÂN VI KHÍBầu không khí, khí chất, phong thái (của người)
落ち着いた雰囲気
LẠC TRƯỚC, PHÂN VI KHÍBầu không khí yên bình, trang nhã, phong thái điềm đạm