Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 43

Lộ trình chuyên sâu · Unit 7/27 · Đi cùng Ga 93

38 chữ: 欲 温 測 頭 深 歯 削 抜 清 潔 薬 局 胃 腰 膝 胸 臓 検 査 異 常 痛 我 状 術 功 失 敗 回 復 命 助 救 舞 健 康 診 症

Tập viết FlashcardÔn unit này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.