21Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2140Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4064Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
残TÀN
- Kun
- のこ・る、のこ・す
- On
- ザン
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 残 (4)
残業
TÀN NGHIỆPLàm thêm giờ, tăng ca
残り
Phần còn lại, phần thừa
残る
TÀNCòn lại, sót lại (tự động từ)
残す
TÀNĐể lại (tha động từ)