Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

追TRUY

Kun
お・う
On
ツイ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 追 (1)

  • 追(つい)加(か)する

    TRUY GIAThêm vào, bổ sung (注(ちゅう)文(もん)を追(つい)加(か)する: Gọi thêm món)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.