Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

存TỒN

Kun
—
On
ゾン
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 存 (2)

  • ご存(ぞん)じです

    TỒNBiết (tôn kính ngữ của しっています)

  • 存(ぞん)じません

    Tôi không biết (khiêm nhường ngữ)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 40 (1)

  • 保(ほ)存(ぞん)する

    BẢO TỒNBảo quản, lưu trữ

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)

  • 保(ほ)存(ぞん)

    BẢO TỒNLưu giữ, bảo quản, lưu (dữ liệu)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.