Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

移DI

Kun
うつ・る、うつ・す
On
イ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 移 (3)

  • 移(い)動(どう)

    Di chuyển, di động

  • 移(うつ)る

    DIChuyển sang, di chuyển, (bệnh) lây sang (tự động từ)

  • 移(うつ)す

    DIChuyển, di chuyển, lây (bệnh) cho (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.