Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

術THUẬT

Kun
—
On
ジュツ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 術 (3)

  • 美(び)術(じゅつ)

    MỸ THUẬTMỹ thuật

  • 技(ぎ)術(じゅつ)

    Kỹ thuật, công nghệ

  • 手(しゅ)術(じゅつ)

    THỦ THUẬTPhẫu thuật, mổ

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)

  • 芸(げい)術(じゅつ)

    NGHỆ THUẬTNghệ thuật

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.