9Kanji N3 · 6 tuần · Unit 943Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4371Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
術THUẬT
- Kun
- —
- On
- ジュツ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 術 (3)
美術
MỸ THUẬTMỹ thuật
技術
Kỹ thuật, công nghệ
手術
THỦ THUẬTPhẫu thuật, mổ
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)
芸術
NGHỆ THUẬTNghệ thuật