台所 · Nhà bếp
Căn bếp kiểu Nhật buổi tối: Tủ lạnh, bếp ga, nồi cơm điện và đồ dùng hằng ngày. Chạm vào từng thứ để xem nó "diễn". Thẻ từ có furigana, âm Hán Việt, nghĩa, câu ví dụ và nút nghe.
Tìm:
Chạm vào tranh để phóng to
Kéo tranh để di chuyển
Hành động
Danh sách từ · 27 từ
- Bài 28
- Bài 10
- N3 · 6 tuần · Tuần 1 · Ngày 4
- N3 · 6 tuần · Tuần 1 · Ngày 1
- N3 · 6 tuần · Tuần 1 · Ngày 1
- Bài 29
- N3 · 6 tuần · Tuần 1 · Ngày 1
- Bài 29
- Bài 14
- Bài 14
- Bài 34
- Bài 7
- Bài 7
- Bài 7
- N3 · 6 tuần · Tuần 1 · Ngày 2
- N3 · 6 tuần · Tuần 1 · Ngày 2
- N3 · 6 tuần · Tuần 1 · Ngày 3
- N3 · 6 tuần · Tuần 1 · Ngày 3
- N3 · 6 tuần · Tuần 1 · Ngày 1
- Bài 35
- Bài 42
- N3 · 6 tuần · Tuần 1 · Ngày 1
- Bài 30
- Bài 7
- Bài 18
- Bài 34