Từ vựng · Bài 29
50 mục · 39 từ, 11 câu và tên riêng
Từ mới (30)
- 1
開きますKHAI
Mở (cửa mở)· ドアが~· Động từ nhóm I
- この店は夜十時まで開いています。Cửa hàng này mở cửa đến mười giờ tối.
- 窓が開いていますから、ちょっと寒いですね。Cửa sổ đang mở nên hơi lạnh nhỉ.
- 2
閉まりますBẾ
Đóng (cửa đóng)· ドアが~· Động từ nhóm I
- 銀行はもう閉まっています。Ngân hàng đã đóng cửa rồi.
- ドアが閉まっていますから、中に入れません。Cửa đang đóng nên không vào trong được.
- 3
つきます
Sáng (Điện bật/sáng)· 電気が~· Động từ nhóm I
- 部屋の電気がついています。Đèn trong phòng đang bật.
- スイッチを押しても、電気がつきません。Bấm công tắc rồi mà đèn không sáng.
- 4
消えますTIÊU [ĐIỆN KHÍ]
Tắt (Điện tắt)· 電気が~· Động từ nhóm II
- 山田さんの部屋は電気が消えています。Phòng anh Yamada đèn đang tắt.
- 夜勉強していたら、電気が消えてしまいました。Đang học buổi tối thì đèn tắt mất.
- 5
壊れますHOẠI
Hỏng, hỏng hóc (Ghế bị hỏng)· いすが~· Động từ nhóm II
- このいすは壊れています。Cái ghế này bị hỏng rồi.
- パソコンが壊れてしまいましたから、修理してもらいます。Máy tính bị hỏng mất rồi nên tôi sẽ nhờ người sửa.
- 6
割れますCÁT
Vỡ, bị vỡ (Cốc bị vỡ)· コップが~· Động từ nhóm II
- 窓のガラスが割れています。Kính cửa sổ bị vỡ.
- 大切なコップが割れてしまいました。母にもらったんです。Chiếc cốc quý của tôi bị vỡ mất rồi. Mẹ tặng tôi đấy.
- 7
折れますCHIẾT [MỘC]
Gãy, bị gãy (Cây bị gãy)· 木が~· Động từ nhóm II
- 鉛筆が折れてしまいました。Bút chì bị gãy mất rồi.
- 子どもが登ったら、木の枝が折れてしまいました。Đứa bé trèo lên thì cành cây bị gãy mất.
- 8
破れますPHÁ [CHỈ]
Rách, bị rách (Giấy bị rách)· 紙が~· Động từ nhóm II
- この袋は破れています。Cái túi này bị rách.
- 紙が破れてしまいましたから、もう一枚ください。Tờ giấy bị rách mất rồi, cho tôi thêm một tờ nữa.
- 9
汚れますÔ [PHỤC]
Bẩn, bị bẩn (Quần áo bị bẩn)· 服が~· Động từ nhóm II
- 白いシャツが汚れています。Áo sơ mi trắng bị bẩn.
- 雨の中を歩いたら、靴が汚れてしまいました。Đi bộ dưới mưa nên giày bị bẩn mất.
- 10
付きますPHÓ
Có gắn, được gắn (Được gắn túi)· ポケットが~· Động từ nhóm I
- このかばんはポケットが付いています。Chiếc túi xách này có gắn túi nhỏ.
- この部屋はエアコンが付いていますから、夏も涼しいです。Phòng này có lắp điều hòa nên mùa hè cũng mát.
- 11
外れますNGOẠI
Tuột, bung, bị lệch (Khuy tuột)· ボタンが~· Động từ nhóm II
- シャツのボタンが外れています。Cúc áo sơ mi bị bung ra.
- 山田さん、ボタンが外れていますよ。…あ、どうも。Anh Yamada, cúc áo bị bung kìa. À, cảm ơn nhé.
- 12
止まりますCHỈ
Dừng, ngưng (Thang máy dừng)· エレベーターが~· Động từ nhóm I
- エレベーターが止まっています。Thang máy đang ngừng chạy.
- 電車が止まっていますから、会社に遅れます。Tàu đang dừng nên tôi sẽ đến công ty muộn.
- 13
間違えますGIAN VI
Nhầm, nhầm lẫn· Động từ nhóm II
- 電話番号を間違えました。Tôi đã nhầm số điện thoại.
- 道を間違えてしまいましたから、約束の時間に遅れました。Tôi đi nhầm đường nên đến muộn giờ hẹn.
- 14
落としますLẠC
Đánh rơi, làm rơi· Động từ nhóm I
- どこかで財布を落としました。Tôi đánh rơi ví ở đâu đó rồi.
- かぎを落としてしまいましたから、うちに入れません。Tôi đánh rơi mất chìa khóa nên không vào nhà được.
- 15
掛かりますQUẢI
Bị khóa (Cửa bị khóa)· かぎが~· Động từ nhóm I
- ドアにかぎが掛かっています。Cửa đang khóa.
- 会議室はかぎが掛かっていますから、受付で借りてください。Phòng họp đang khóa, hãy mượn chìa khóa ở quầy lễ tân.
- 16
ふきます
Lau, chùi· Động từ nhóm I
- 机の上をふいてください。Hãy lau mặt bàn.
- 窓のガラスが汚れていますから、ふきましょう。Kính cửa sổ bẩn rồi, mình lau đi.
- 17
取り替えますTHỦ THẾ
Thay· Động từ nhóm II
- 時計の電池を取り替えました。Tôi đã thay pin đồng hồ.
- シャツが汚れていましたから、店で取り替えてもらいました。Áo sơ mi bị bẩn nên tôi nhờ cửa hàng đổi cho cái khác.
- 18
片付けますPHIẾN PHÓ
Dọn dẹp· Động từ nhóm II
- 日曜日に部屋を片付けました。Chủ nhật tôi đã dọn phòng.
- 仕事が終わったら、机の上を片付けてください。Làm xong việc thì hãy dọn bàn cho gọn.
- 19
[お]皿MÃNH
Đĩa
- 台所でお皿を洗っています。Tôi đang rửa đĩa trong bếp.
- お皿を落としてしまいましたが、割れませんでした。Tôi lỡ đánh rơi cái đĩa, nhưng nó không vỡ.
- 20
[お]ちゃわん
Bát
- 毎日このちゃわんでご飯を食べています。Ngày nào tôi cũng ăn cơm bằng cái bát này.
- このちゃわんは形もいいし、色もきれいですね。Cái bát này dáng đẹp, màu cũng đẹp nhỉ.
- 21
コップ
Cốc
- コップに水を入れてください。Hãy rót nước vào cốc.
- このコップは軽いですから、子どもにちょうどいいです。Cái cốc này nhẹ nên rất vừa cho trẻ con.
- 22
ガラス
Kính, thủy tinh
- これはガラスのテーブルです。Đây là cái bàn kính.
- ガラスが割れていますから、触らないでください。Kính bị vỡ rồi, đừng chạm vào.
- 23
袋ĐẠI
Cái túi, túi đựng
- この本を袋に入れてください。Hãy cho cuốn sách này vào túi.
- スーパーで買い物するとき、袋を持って行きます。Khi đi siêu thị mua sắm, tôi mang theo túi.
- 24
書類THƯ LOẠI
Tài liệu, giấy tờ
- この書類をコピーしてください。Hãy photo tài liệu này.
- 大切な書類ですから、なくさないでください。Đây là giấy tờ quan trọng, đừng làm mất nhé.
- 25
枝CHI
Cành cây
- 庭の木の枝に鳥がいます。Trên cành cây ngoài vườn có một con chim.
- 枝が長くなりましたから、少し切りましょう。Cành cây dài ra rồi, mình tỉa bớt đi.
- 26
駅員DỊCH VIÊN
Nhân viên nhà ga
- 駅で駅員に切符を見せました。Ở ga, tôi đưa vé cho nhân viên nhà ga xem.
- 駅員に聞いたら、乗り場を教えてくれました。Tôi hỏi nhân viên nhà ga thì được chỉ cho chỗ lên tàu.
- 27
交番GIAO PHIÊN
Đồn cảnh sát, bốt cảnh sát
- 駅の前に交番があります。Trước nhà ga có bốt cảnh sát.
- 財布を拾いましたから、交番に持って行きました。Tôi nhặt được một chiếc ví nên đã mang đến đồn cảnh sát.
- 28
スピーチ
Diễn văn, hùng biện
- パーティーでスピーチをしました。Tôi đã phát biểu ở bữa tiệc.
- 明日は日本語でスピーチをしますから、今練習しています。Ngày mai tôi phát biểu bằng tiếng Nhật nên bây giờ đang luyện tập.
- 29
返事PHẢN SỰ
Trả lời, phản hồi (~をします: Trả lời)
- 友だちにメールの返事を書きました。Tôi đã viết email trả lời bạn.
- 先週メールを送りましたが、まだ返事がありません。Tuần trước tôi đã gửi email nhưng vẫn chưa có hồi âm.
- 30
お先にどうぞ。TIÊN
Xin mời đi trước
- 急いでいますか。お先にどうぞ。Anh đang vội à? Xin mời anh đi trước.
- 私は後でいいですから、お先にどうぞ。Tôi để sau cũng được, xin mời anh trước.
Hội thoại (10)
- 1
今の電車KIM ĐIỆN XA
Chuyến tàu vừa rồi
- 今の電車に傘を忘れました。Tôi để quên ô trên chuyến tàu vừa rồi.
- 今の電車は行ってしまいましたから、十分待ちましょう。Chuyến tàu vừa rồi đi mất rồi, mình đợi mười phút nhé.
- 2
忘れ物VONG VẬT
Đồ bỏ quên
- 忘れ物はありませんか。Có để quên gì không?
- 電車に忘れ物をしましたから、駅に電話しました。Tôi để quên đồ trên tàu nên đã gọi điện cho nhà ga.
- 3
このくらい
Cỡ tầm này, khoảng tầm này
- このくらいの箱が欲しいです。Tôi muốn một cái hộp cỡ chừng này.
- 青くて、このくらいの袋です。中に本が入っています。Đó là cái túi màu xanh, cỡ chừng này. Bên trong có sách.
- 4
~側TRẮC
Phía ~, bên ~
- 右側に郵便局があります。Ở phía bên phải có bưu điện.
- 駅を出ると、左側に大きいスーパーがあります。Ra khỏi ga thì bên trái có một siêu thị lớn.
- 5
ポケット
Túi áo, túi quần (pocket)
- 財布はポケットに入れました。Tôi đã bỏ ví vào túi quần.
- ポケットを見ましたが、かぎがありません。Tôi đã xem trong túi rồi nhưng không có chìa khóa.
- 6
~辺BIÊN
Chỗ ~, xung quanh ~
- この辺に銀行はありますか。Quanh đây có ngân hàng không?
- この辺は静かですが、駅から少し遠いです。Khu này yên tĩnh nhưng hơi xa ga.
- 7
覚えていません。GIÁC
Tôi không nhớ
- すみません、よく覚えていません。Xin lỗi, tôi không nhớ rõ.
- 名前は覚えていませんが、顔は覚えています。Tên thì tôi không nhớ, nhưng mặt thì tôi nhớ.
- 8
網棚VÕNG BẰNG
Giá để đồ trên tàu xe
- 荷物を網棚に置きました。Tôi đã để hành lý lên giá trên tàu.
- 電車を降りるとき、網棚の荷物を忘れないでください。Khi xuống tàu, đừng quên hành lý trên giá nhé.
- 9
確かXÁC
Nếu không nhầm thì
- 会議は確か三時からです。Nếu tôi nhớ không nhầm thì cuộc họp bắt đầu từ ba giờ.
- かぎは確か机の上に置きましたが、ありませんね。Chìa khóa thì hình như tôi để trên bàn, mà không thấy đâu nhỉ.
- 10
[ああ、]よかった。
[Ôi,] Tốt quá (may quá)
- 財布がありました。ああ、よかった。Tìm thấy ví rồi. Ôi, may quá.
- 電車が遅れましたが、会議に間に合いました。よかった。Tàu bị trễ nhưng tôi vẫn kịp giờ họp. May quá.
Bài đọc (10)
- 1
地震ĐỊA CHẤN
Động đất
- 昨日の夜、地震がありました。Tối hôm qua có động đất.
- 地震があったら、すぐ机の下に入ってください。Nếu có động đất, hãy chui ngay xuống gầm bàn.
- 2
壁BÍCH
Bức tường
- 部屋の壁に大きい時計があります。Trên tường phòng có một chiếc đồng hồ lớn.
- 子どもが壁に絵をかいてしまいましたから、今ふいています。Con tôi vẽ lên tường mất rồi, nên bây giờ tôi đang lau.
- 3
針CHÂM
Kim đồng hồ
- 時計の針が止まっています。Kim đồng hồ đang đứng yên.
- 時計の針は九時を指していますが、本当は十時です。Kim đồng hồ chỉ chín giờ, nhưng thật ra đã mười giờ.
- 4
指しますCHỈ
Chỉ· Động từ nhóm I
- 先生は地図の東京を指しました。Thầy giáo chỉ vào Tokyo trên bản đồ.
- 道を聞いたら、駅員が西の方を指しました。Tôi hỏi đường thì nhân viên nhà ga chỉ về hướng tây.
- 5
駅前DỊCH TIỀN
Khu vực trước nhà ga
- 駅前に新しいスーパーがあります。Trước nhà ga có một siêu thị mới.
- 駅前で待っていますから、着いたら電話してください。Tôi đợi ở trước ga, đến nơi thì gọi điện cho tôi nhé.
- 6
倒れますĐẢO
Đổ· Động từ nhóm II
- 道に自転車が倒れています。Có chiếc xe đạp bị đổ trên đường.
- 地震のとき、本棚が倒れてしまいました。Lúc động đất, giá sách bị đổ mất.
- 7
西TÂY
Phía Tây
- 大阪は東京の西にあります。Osaka nằm ở phía tây Tokyo.
- 私のうちは駅の西にあって、歩いて五分です。Nhà tôi ở phía tây nhà ga, đi bộ mất năm phút.
- 8
~の方PHƯƠNG
Hướng, phương hướng
- みんな駅の方へ歩いています。Mọi người đang đi bộ về phía nhà ga.
- 海の方へ歩くと、古いお寺があります。Đi bộ về phía biển thì có một ngôi chùa cổ.
- 9
燃えますNHIÊN
Cháy· Động từ nhóm II
- あの建物が燃えています。Tòa nhà kia đang cháy.
- 地震のとき、町の建物がたくさん燃えました。Lúc động đất, nhiều tòa nhà trong thành phố đã bị cháy.
- 10
レポーター
Phóng viên
- レポーターが駅前で話しています。Phóng viên đang đưa tin ở trước nhà ga.
- レポーターが来て、町の人の話を聞きました。Phóng viên đến và hỏi chuyện người dân trong thành phố.
Từ vựng bài 29