Từ vựng · Bài 45
28 mục · 24 từ, 4 câu và tên riêng
Từ mới (15)
- 1
信じますTÍN
Tin, tin tưởng· Động từ nhóm II
- その話はちょっと信じられません。Chuyện đó hơi khó tin.
- 信じていたのに、彼は約束を守りませんでした。Tôi đã tin vậy mà anh ấy lại không giữ lời hứa.
- 2
キャンセルします
Hủy, hủy bỏ· Động từ nhóm III
- ホテルの予約をキャンセルしました。Tôi đã hủy đặt phòng khách sạn.
- キャンセルする場合は、前の日までに電話してください。Nếu muốn hủy, xin vui lòng gọi điện trước một ngày.
- 3
知らせますTRI
Thông báo· Động từ nhóm II
- 新しい住所を友だちに知らせました。Tôi đã báo địa chỉ mới cho bạn bè.
- 会議の時間が変わったら、すぐ知らせてください。Nếu giờ họp thay đổi thì hãy báo ngay cho tôi.
- 4
保証書BẢO CHỨNG THƯ
Giấy bảo hành
- 保証書をなくさないでください。Đừng làm mất giấy bảo hành nhé.
- 保証書がない場合は、修理にお金がかかります。Trường hợp không có giấy bảo hành thì sửa sẽ mất tiền.
- 5
領収書LÃNH THU THƯ
Giấy biên nhận, hóa đơn
- すみません、領収書をください。Xin lỗi, cho tôi xin hóa đơn.
- 会社のお金で払ったときは、領収書をもらってください。Khi trả bằng tiền công ty thì hãy lấy hóa đơn.
- 6
キャンプ
Cắm trại
- 夏に山でキャンプをしました。Mùa hè tôi đã đi cắm trại trên núi.
- キャンプに行ったのに、雨で何もできませんでした。Đã đi cắm trại vậy mà vì mưa nên chẳng làm được gì.
- 7
中止TRUNG CHỈ
Ngừng lại, đình chỉ
- 台風で試合は中止になりました。Trận đấu bị hủy vì bão.
- 雨が降った場合は、運動会は中止です。Nếu trời mưa, hội thao sẽ bị hủy.
- 8
点ĐIỂM
Điểm số
- 試験でいい点を取りました。Tôi được điểm cao trong kỳ thi.
- 一生懸命勉強したのに、点が悪かったです。Đã học hết sức vậy mà điểm vẫn kém.
- 9
梅MAI
Hoa mơ, cây mơ
- 京都へ梅を見に行きました。Tôi đã đi Kyoto ngắm hoa mơ.
- まだ寒いのに、もう梅の花が咲いています。Trời vẫn còn lạnh mà hoa mơ đã nở rồi.
- 10
110番PHIÊN
Số điện thoại báo khi khẩn cấp
- 事故を見て、110番に電話しました。Thấy tai nạn, tôi đã gọi số một một không.
- 泥棒が入ったら、すぐ110番に電話してください。Nếu có trộm vào nhà, hãy gọi ngay số một một không.
- 11
119番PHIÊN
Số điện thoại báo cháy hoặc cấp cứu
- 火事のときは119番に電話します。Khi có hỏa hoạn thì gọi số một một chín.
- 父が急に倒れたので、119番に電話しました。Bố tôi đột nhiên ngã quỵ nên tôi đã gọi số một một chín.
- 12
急にCẤP
Đột nhiên, gấp gáp
- 急に空が暗くなりました。Trời đột nhiên tối sầm lại.
- 急に用事ができたので、今日の約束をキャンセルしました。Đột nhiên có việc bận nên tôi đã hủy cuộc hẹn hôm nay.
- 13
無理にVÔ LÍ
Quá sức, quá khả năng
- 無理に重い物を持たないでください。Đừng cố mang đồ nặng quá sức.
- 熱があったら、無理に会社へ来なくてもいいですよ。Nếu bị sốt thì không cần cố đến công ty đâu.
- 14
楽しみにしていますLẠC
Mong đợi, háo hức
- 夏の旅行を楽しみにしています。Tôi đang háo hức chờ chuyến du lịch mùa hè.
- 楽しみにしていたのに、試合が中止になってしまいました。Tôi đã mong chờ vậy mà trận đấu lại bị hủy mất.
- 15
以上ですDĨ THƯỢNG
Xin hết (kết thúc bài phát biểu)
- これで私の話は以上です。Phần trình bày của tôi xin hết.
- 質問がなければ、今日の会議は以上です。Nếu không có câu hỏi thì cuộc họp hôm nay xin kết thúc.
Hội thoại (5)
- 1
係員HỆ VIÊN
Người phụ trách, quản lý
- 駅の係員に道を聞きました。Tôi đã hỏi đường nhân viên nhà ga.
- 会場に着いたら、係員に名前を言ってください。Đến hội trường thì hãy báo tên cho người phụ trách.
- 2
コース
Đường chạy, cung đường, lộ trình
- このコースは景色がきれいです。Cung đường này phong cảnh đẹp.
- コースが分からなかったら、係員に聞いてください。Nếu không biết đường chạy thì hãy hỏi người phụ trách.
- 3
スタート
Xuất phát, bắt đầu
- マラソンは九時にスタートします。Cuộc thi marathon xuất phát lúc chín giờ.
- スタートは遅かったのに、一位になりました。Xuất phát chậm vậy mà lại về nhất.
- 4
―位VỊ
Vị trí thứ ~, giải thứ ~
- マラソンで三位になりました。Tôi về thứ ba trong cuộc thi marathon.
- 去年は五位でしたが、今年は一位になりたいです。Năm ngoái tôi về thứ năm, năm nay tôi muốn về nhất.
- 5
優勝しますƯU THẮNG
Vô địch, chiến thắng· Động từ nhóm III
- 日本のチームが優勝しました。Đội Nhật Bản đã vô địch.
- 毎日練習したので、大会で優勝できました。Nhờ ngày nào cũng luyện tập nên tôi đã vô địch giải đấu.
Bài đọc (8)
- 1
悩みNÃO
Điều khổ tâm, phiền não, trăn trở, lo nghĩ
- 友だちに悩みを聞いてもらいました。Tôi đã nhờ bạn lắng nghe nỗi lòng của mình.
- 悩みがあるときは、一人で考えないで、相談してください。Khi có điều phiền muộn, đừng nghĩ một mình mà hãy tâm sự với người khác.
- 2
目覚まし[時計]MỤC GIÁC [THỜI KẾ]
[Đồng hồ] báo thức
- 目覚まし時計が壊れました。Đồng hồ báo thức bị hỏng rồi.
- 目覚ましがないと、朝起きられません。Không có đồng hồ báo thức thì buổi sáng tôi không dậy nổi.
- 3
目が覚めますMỤC GIÁC
Tỉnh giấc, thức giấc· Động từ nhóm II
- 毎朝五時に目が覚めます。Sáng nào tôi cũng tỉnh giấc lúc năm giờ.
- 夜、地震があって、目が覚めてしまいました。Ban đêm có động đất nên tôi bị tỉnh giấc.
- 4
大学生ĐẠI HỌC SINH
Sinh viên đại học
- 姉は東京の大学生です。Chị gái tôi là sinh viên một trường đại học ở Tokyo.
- 大学生のとき、毎日アルバイトをしていました。Hồi còn là sinh viên, ngày nào tôi cũng đi làm thêm.
- 5
回答HỒI ĐÁP
Câu trả lời, lời giải (~します: Trả lời)
- 先生から質問の回答が来ました。Thầy giáo đã gửi câu trả lời cho câu hỏi của tôi.
- 回答は来週までに、メールで送ってください。Hãy gửi câu trả lời qua thư điện tử trước tuần sau.
- 6
鳴りますMINH
Kêu, reo· Động từ nhóm I
- 会議の途中で電話が鳴りました。Điện thoại reo giữa cuộc họp.
- 目覚ましが鳴らなかったので、会社に遅れてしまいました。Đồng hồ báo thức không reo nên tôi đã đi làm muộn.
- 7
セットします
Đặt, cài đặt (giờ)· Động từ nhóm III
- 目覚ましを六時にセットしました。Tôi đã đặt đồng hồ báo thức lúc sáu giờ.
- 目覚ましを三つセットしたのに、起きられませんでした。Đặt tới ba cái đồng hồ báo thức vậy mà tôi vẫn không dậy nổi.
- 8
それでも
Kể cả như thế, mặc dù như thế
- 彼は忙しいです。それでも毎日走ります。Anh ấy bận. Dù vậy, ngày nào anh ấy cũng chạy bộ.
- 試験は難しいです。それでも、絶対に合格したいです。Kỳ thi khó. Dù vậy, tôi nhất định muốn đỗ.
Từ vựng bài 45