21Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2156Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5671Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
型HÌNH
- Kun
- かた
- On
- —
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 型 (3)
大型
ĐẠI HÌNHCỡ lớn, loại lớn
小型
TIỂU HÌNHCỡ nhỏ, loại nhỏ
新型
Kiểu mới, mẫu mới
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)
型
HÌNHKiểu, mẫu, khuôn