21Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2152Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5267Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
税THUẾ
- Kun
- —
- On
- ゼイ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 税 (2)
消費税
Thuế tiêu dùng
税金
THUẾ KIMTiền thuế, thuế
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 52 (2)
税込み
THUẾ NHẬPĐã bao gồm thuế
税抜き
THUẾ BẠTChưa bao gồm thuế