酒TỬU
Rượu
- Kun
- さけ
- On
- シュ
- Số nét
- 10
Cách nhớ: 氵 THỦY 酉 DẬU
Thứ tự nét
Từ có chữ 酒 (2)
お酒
TỬURượu, rượu sake
日本酒
NHẬT BẢN TỬURượu sake (rượu Nhật)
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 30 (2)
料理酒
Rượu dùng để nấu ăn
酒屋
Cửa hàng bán rượu, tiệm rượu
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 40 (1)
お酒に酔う
TỬU, TÚYSay rượu