Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

青THANH

Xanh

Kun
あお・い
On
セイ
Số nét
8

Cách nhớ: 月 NGUYỆT

Thứ tự nét

Từ có chữ 青 (3)

  • 青(あお)い

    THANHXanh da trời

  • 青(せい)年(ねん)

    THANH NIÊNThanh niên

  • 青(せい)春(しゅん)

    THANH XUÂNTuổi xuân, thanh xuân

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.