Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

締ĐẾ

Kun
し・める
On
—
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 締 (1)

  • ~を締(し)める

    Thắt (dây an toàn…) (シートベルトを締(し)める)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)

  • 締(し)め切(き)り

    ĐẾ THIẾTHạn chót, hạn cuối (nộp bài, hồ sơ…)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.