Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

得ĐẮC

Kun
え・る
On
トク
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 得 (1)

  • 得(とく)意(い)

    ĐẮC ÝGiỏi, sở trường (↔ 苦(にが)手(て))

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.