Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

陸LỤC

Kun
—
On
リク
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 陸 (1)

  • 着(ちゃく)陸(りく)する

    TRƯỚC LỤCHạ cánh

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.